female offspring
Danh từ: - Con cái thuộc giống nữ: "female offspring" chỉ một người con là nữ giới, thường được dùng để phân biệt với con trai (male offspring). Thuật ngữ này mang tính trang trọng và thường xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học, pháp lý hoặc gia phả.
- (Cô ấy là người con gái duy nhất trong gia đình họ.)
- (Nghiên cứu tập trung vào sức khỏe của con cái nữ giới qua nhiều thế hệ.)
"to have no female offspring": không có con gái.
- The king had no female offspring, so the throne passed to his nephew. (Nhà vua không có con gái, vì vậy ngai vàng được truyền cho cháu trai.)
"female offspring in animals": con cái (giống cái) ở động vật.
- The lioness protected her female offspring from predators. (Sư tử cái bảo vệ con cái của mình khỏi thú săn mồi.)
Offspring (n): con cái (nói chung, không phân biệt giới tính).
- Their offspring are all grown up now. (Con cái của họ giờ đều đã trưởng thành.)
Daughter (n): con gái (cách nói thông thường hơn).
- She is their eldest daughter. (Cô ấy là con gái lớn của họ.)
- Girl child: đứa trẻ gái (cách nói cụ thể hơn, thường dùng trong ngữ cảnh nhân khẩu học).
- Female child: con gái, đứa trẻ nữ (trang trọng hơn "girl child").
Không có cụm động từ trực tiếp với "female offspring". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to produce" hoặc "to bear": - To bear female offspring: sinh con gái. - She bore three female offspring in total. (Bà ấy đã sinh tổng cộng ba người con gái.)
- "The apple of one's eye": người con gái yêu quý (có thể dùng cho con gái nói chung).
- His female offspring is the apple of his eye. (Con gái của ông ấy là niềm yêu quý nhất của ông.)